Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mơ hồ" (1)
mơ hồ
Tiếng Anh
Tính từambiguous
Câu trả lời rất mơ hồ.
The answer is very vague.
Từ liên quan "mơ hồ" (2)
ra mồ hôi

Tiếng Anh
Động từsweaty
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
mồ hôi

Tiếng Anh
Danh từsweat
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
I went jogging and sweated a lot.
Cụm từ "mơ hồ" (9)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
I use a can opener to open a can of fish.
mở họp báo
hold a press conference
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
The clothes are soaked with sweat.
Tôi chạy bộ và toát mồ hôi nhiều.
I went jogging and sweated a lot.
Câu trả lời rất mơ hồ.
The answer is very vague.
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
Early symptoms are vague, such as loss of appetite.
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
Early symptoms are vague, such as dull abdominal pain.
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
It’s hard to succeed with a dim plan.
